ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "măng cụt" (1件)
măng cụt

日本語
名マンゴスチン
Măng cụt được gọi là nữ hoàng trái cây.
マンゴスチンはフルーツの女王と呼ばれる。
類語検索結果 "măng cụt" (1件)
quả măng cụt

日本語
名マンゴスチン
Tôi mua một ký măng cụt.
マンゴスチンを1キロ買った。
フレーズ検索結果 "măng cụt" (2件)
Măng cụt được gọi là nữ hoàng trái cây.
マンゴスチンはフルーツの女王と呼ばれる。
Tôi mua một ký măng cụt.
マンゴスチンを1キロ買った。
